thí điểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thử thực hiện trong một phạm vi hẹp, có kiểm soát để rút kinh nghiệm trước khi áp dụng rộng rãi. Hành động này nhằm mục đích kiểm tra tính khả thi, hiệu quả và tác động của một chính sách, mô hình, phương pháp hoặc công nghệ mới.
- Danh từ:
- Địa điểm, đơn vị hoặc dự án được chọn để thực hiện việc thử nghiệm nói trên. Nó đóng vai trò là nơi áp dụng đầu tiên, làm cơ sở đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thành phố sẽ thí điểm mô hình phân loại rác tại nguồn ở ba quận trung tâm. (Hành động thử nghiệm một mô hình mới)
- Bộ Giáo dục dự kiến thí điểm chương trình giáo dục phổ thông mới vào năm tới. (Hành động thử nghiệm một chương trình)
- Danh từ:
- Trường Tiểu học A được chọn làm thí điểm cho phương pháp dạy học mới. (Đơn vị được chọn để thử nghiệm)
- Kết quả từ các thí điểm cho thấy mô hình này rất khả thi. (Các địa điểm/dự án thử nghiệm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm thí điểm" / "Thực hiện thí điểm": Cụm động từ nhấn mạnh hành động tiến hành một thử nghiệm có chủ đích.
- Chúng tôi đang làm thí điểm mô hình kinh doanh này tại thị trường địa phương.
- "Mô hình thí điểm": Chỉ một khuôn mẫu, phương án cụ thể đang trong giai đoạn thử nghiệm.
- Mô hình thí điểm về y tế cơ sở đã mang lại hiệu quả tích cực.
- "Giai đoạn thí điểm": Chỉ khoảng thời gian diễn ra việc thử nghiệm.
- Dự án đang trong giai đoạn thí điểm và sẽ được đánh giá toàn diện.
Biến thể và từ liên quan
- Thử nghiệm (động từ): Hành động kiểm tra, thử để xem xét tính chất, khả năng. Nghĩa rộng hơn "thí điểm", có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (khoa học, kỹ thuật).
- Thí nghiệm (danh từ/động từ): Thường dùng trong khoa học, chỉ việc tiến hành các bước để kiểm chứng một giả thuyết.
- Điểm thí điểm (danh từ): Cách nói nhấn mạnh địa điểm cụ thể được chọn làm nơi thử nghiệm.
- Pilot (tính từ/danh từ, từ mượn): Thường dùng trong các dự án, chương trình với nghĩa tương tự "thí điểm" (vd: dự án pilot, chương trình pilot).
Từ đồng nghĩa
- Thử nghiệm (nghĩa rộng, trong bối cảnh chính sách, xã hội).
- Làm thử (cách nói thông tục, ít trang trọng hơn).
- Chạy thử (thường dùng cho máy móc, phần mềm, quy trình vận hành).
Các cụm từ liên quan
- Nhân rộng mô hình thí điểm: Hành động mở rộng áp dụng mô hình đã được thử nghiệm thành công ra phạm vi lớn hơn.
- Sau khi thành công, mô hình thí điểm sẽ được nhân rộng ra toàn tỉnh.
- Đánh giá kết quả thí điểm: Quá trình xem xét, phân tích những gì thu được từ giai đoạn thử nghiệm.
- Hội đồng sẽ tiến hành đánh giá kết quả thí điểm vào cuối quý.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "thí điểm". Tuy nhiên, tinh thần của từ này phản ánh quan điểm "dò đá qua sông" hay "thận trọng" trong việc áp dụng cái mới.
- đg. (hoặc d.). Thử thực hiện trong phạm vi hẹp để rút kinh nghiệm. Dạy thí điểm. Xã thí điểm cấy giống lúa mới. Xây dựng một số thí điểm.